Gốc > Bài đưa lên >

Danh sách CB-GV-VN năm học 2015-2016

STT Họ và tên Nữ Ngày tháng năm sinh Tháng năm vào ngành Chuyên môn Nhiệm vụ được phân công
1 Hoàng Đức Tú   16/06/1978 09/2001 ĐHSP Sinh Hiệu trưởng
2 Nguyễn Thị Kim Hương x 13/08/1969 09/1991 ĐHSP Anh P. Hiệu trưởng
3 Đỗ Bá Hồng   13/07/1960 09/1987 ĐHSP Hóa P. Hiệu trưởng
4 Mai Quốc Quân   18/05/1984 10/2006 ĐHSP Tin Thông tin dữ liệu
5 Lê Thị Thảo x 02/05/1967 01/1997 TC Kế toán Kế toán
6 Đào Văn Bạc   20/09/1966 09/1987 CĐSP Sử - MT Phổ cập
7 Nguyễn Thị Thanh Duyên x 18/06/1985 09/2007 TC Văn thư Văn thư
8 Trịnh Thị Hương x 05/09/1990 10/2011 TC Điều dưỡng Y tế
9 Vũ Đình Chiến   02/04/1985 08/2012 CĐSP TD - Đội TPT Đội
10 Trần Trung Tuyên   20/10/1966 09/2004   Bảo vệ
11 Nguyễn Viết Xi   19/051975 07/2015   Bảo vệ
12 Lê Viết Hướng   01/01/1982 08/2015   Bảo vệ
13 Lê Thị Hồng x 29/06/1976 09/2007   Phục vụ
14 Lê Thị Định x 10/10/1975 09/2008   Phục vụ
15 Nguyễn Thị Giang x 02/11/1978 09/2002 ĐHSP Văn Thư viện
16 Nguyễn Thị Kim Tiền x 25/07/1981 09/2002 ĐHSP Hóa Thiết bị
17 Phạm Thị Hoa x 04/06/1986 10/2011 ĐHSP Văn  Giám thị 
18 Nguyễn Văn Tuấn   05/10/1986 10/2011 CĐ GDTC Giám thị 
19 Mai Thị Châu x 12/11/1989 10/2010 CĐSP Hóa-Sinh PBM Hóa
20 Đoàn Thị Đào x 05/10/1960 11/1982 CĐSP Toán PBM Lý
21 Lê Văn Đình   10/07/1977 09/2001 ĐHSP Sinh PBM Sinh
22 Phạm Đức Tài   01/03/1990 08/2012 CĐSP Tin PBM Tin 
23 Nguyễn Thị Minh Hồng x 02/02/1989 08/2012 ĐH Anh PBM Ngoại ngữ +Anh 6A1,4,5
24 Nguyễn Thị Ngân x 18/10/1977 09/1999 ĐHSP Văn Văn 7A1,3(8) + 9A1,3 (10)
25 Nguyễn Mộng Lành x 24/08/1978 10/2000 CĐSP Văn - GD Văn 7A2 (4) + 9A2,4 (10)CN 9A4
26 Nguyễn Thị Thành x 03/04/1965 09/1985 ĐHSP Văn CNghệ K6 (14)+ Văn 6A1,4(8)CN 6A1
27 Thái Thị Ngọc Liên x 16/09/1968 09/1991 ĐHSP Văn Văn 7A5,6,7 (12)+GDCD 6A1,2, 3,4(4) CN 7A6
28 Nguyễn Quỳnh Anh x 19/08/1978 10/2000 CĐSP Văn - GD Văn 9A5,6 (10) + GDCD K9 (6) CN 9A6
29 Hoàng Văn Dũng   30/08/1979 05/2001 ĐHSP GDCD GDCD 6A5,6,7( (3) + GDCD K7,K 8 (13)+CN 8A6
30 Võ Thị Hường x 10/01/1979 09/2003 ĐHSP Văn Văn 8A1,3,5 (12) +Văn 6A6 (4)CN 8A5
31 Trần Vũ Ngọc Trinh x 28/08/1988 09/2009 ĐHSP Văn Văn 8A2,4,6 (12) + Văn 7A4(4)CN 8A2
32 Nguyễn Thị Hương x 05/06/1983 09/2011 ĐHSP Văn Văn 6A2,3,5,7 (16)+CN6A3
33 Lê Thị Hạnh x 06/09/1972 09/2001 ĐHSP Địa Địa 6A1,2,3,4 (4) + K9 (12) CN 6A6
34 Nguyễn Thị Mỹ Hòa x 10/01/1985 09/2008 ĐHSP Địa Địa 7A1,3,5,7 (8) + K8 (6)CN 7A5
35 Đỗ Thị Loan x 05/07/1987 09/2009 ĐHSP Sử Sử 6A7 (1) + 7A1,3,5,7 (8) + K9 (6)
36 Lê Quỳnh Hương x 05/06/1979 09/2002 CĐSP Sử - Địa Sử 6A1,2,3,4,5,6 (6) + Địa 6A5,6,7 (3) + Địa 7A2,4,6(6)+CN 7A4
37 Lưu Thị Diệp x 22/05/1983 09/2009 ĐHSP Sử Sử 7A2,4,6 (6) + K8 (12)
38 Lê Thị Thu Anh x 26/03/1969 10/1993 CĐSP Hóa - Sinh Sinh  K9(12)
39 Nguyễn Thị Thục x 02/09/1973 09/1999 CĐSP Sinh - KT Sinh 8A 1,3,5 (6) + CN 7A 1,3,5 (6) CN 7A1
40 Nguyễn Thanh Nhàn x 08/11/1980 09/2002 CĐSP Hóa-KTNN Hóa K8(12)+ CN7A 2,4 (4)
41 Nguyễn Thị Diệu x 29/09/1981 09/2002 ĐHSP Hóa Hoá 9A1,3,5,6 (8) +CN 7A 6,7(4)CN9A1
42 Trịnh Thị Mỹ Linh x 13/02/1989 09/2013 ĐH CN Sinh học Sinh 8A 2,4,6 (6)+ Sinh 7A7(2)+CN 9(6)CN 8A4
43 Hồ Thị Mỹ Lê x 26/03/1986 10/2007 ĐHSP Sinh Sinh 6A1,3,5,7(8) + Sinh 7A1,3,5,(6) + CN 7A7
44 Phan Trọng Nhân   10/05/1990 08/2015 CĐSP Sinh  Sinh 6A 2,4,6 (6)+ Sinh 7A 2,4,6(6)
45 Phí Ngọc Long   20/01/1976 07/1996 ĐHSP Toán Toán 6A1,4,6 (12)
46 Bùi Thị Ban x 29/06/1981 09/2002 ĐHSP Toán Toán 8A1,3,5 (12) +CN 8A1
47 Lê Thị Hồng Nguyên x 22/11/1978 09/1999 CĐSP Toán - Tin Toán 9A2,4,6 (12)Toán 8A2(4)
48 Đào Thị Điệp x 01/01/1976 09/1997 ĐHSP Toán Toán 9A1,3,5 (12)+CN 9A5
49 Phan Thị Lo x 26/11/1977 09/1998 ĐHSP Toán Toán 8A4,6 (8),Tin 6A1,2,3(6)
50 Lê Thị Ngọc Liễu x 27/09/1986 09/2008 ĐHSP Toán Nghĩ hậu sản
51 Lê Thị Hà Xuyên x 14/04/1987 09/2008 ĐHSP Toán Toán 6A2,4,6,7 (16)+ CN 6A5
52 Huỳnh Thị Ngọc Diệu x 28/06/1988 09/2009 ĐHSP Toán Toán 7A1,3,5, (12)+CN 7A3
53 Cao Thị Hương x 24/06/1991 09/2013 CĐSP Toán - Tin Toán 7A2,4,6,7 (16)+ CN 7A2
54 Nguyễn Thị Diễm Hương x 25/03/1980 09/2002 ĐHSP Lý Lý 8A 2,4,6 (3)+Lý 9A1,3,5 (6)CN 9A2
55 Nguyễn Hữu Giàu   10/03/1969 10/1988 ĐHSP Lý Lý 8A1,3,5(3)+ Lý 9A 2,4,6(6)
56 Nguyễn Ngọc Điệp x 30/08/1978 10/2000 ĐHSP Toán Tin K7 (14) + Tin 6A,4 (2)
57 Lê Thị Huyền x 26/02/1984 10/2006 ĐHSP Tin Tin K9 (12)
58 Kiều Nguyên Thạch   05/12/1989 09/2011 CĐSP Tin Tin K8 (12) + Tin 6A 5,6,7 (6) 
59 Trịnh Thị Nga x 20/04/1989 08/2012 ĐHSP Lý Lý K7 (7)+ CN 8A 1,3,5 (3)
60 Nguyễn Thị Thủy Tiên x 20/02/1988 12/2010 ĐH Vật lý Lý K6(7)+CN 8A 2,4,6(3)
61 Nguyễn Ngọc Ngân x 06/12/1980 09/2002 ĐHSP Anh Anh 7A3,5,7 (9) + 9A2,4 (4)
62 Phạm Thanh Hiền x 25/01/1979 09/1998 ĐHSP Anh Anh 8A1,2TC (12) + 9A1,3,5 (6)
63 Vương Ngọc Thúy x 01/01/1974 09/1996 ĐHSP Anh Anh 7A2,4,6, (9) + 8A,3,6 (6)+CN 8A3
64 Lưu Tú Chi x 09/07/1986 09/2011 ĐHSP Anh Anh 7A1TC(6)  + 9A6 (2)+8A4,5(6)+CN 9A3
65 Phạm Võ Phương Thanh x 01/01/1992 08/2014 ĐHSP Anh Anh 6A7TC(6)+ 6A2,3,6(9) +CN6A2
66 Ngô Đức Nhân   20/08/1963 09/1984 CĐSP TD TD 9A 1,3,5 (6) +6A1,2,3,5,7(10)
67 Nguyễn Văn Toản   07/08/1980 09/2003 CĐSP Sinh - TD TD 9A 2,4,6 (6) + 6A 2,4,6 (6)+ 8A1,2,3,4(8)
68 Trần Thị Mai Phương x 14/07/1975 9/1998 CĐSP Họa - Đội Mỹ thuật K6 (6) + K7 (7) + K8 (6) ++ K9(6)
69 Dương Ngọc Cúc   01/06/1984 09/2007 ĐHSP TD TD K7 (14) + 8A5,6 (4)
70 Ngô Hoàng Mỹ Duyên x 01/01/1994 10/2015 CĐSP Nhạc Nhạc K6 (6) + K7 (7) + K8 (6)

 


Nhắn tin cho tác giả
Trường Thcs Phước Hòa @ 14:21 05/11/2015
Số lượt xem: 1825
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến